Trang chủ           118 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đakao, Q1, Tp. Hồ Chí Minh.   KTS Trần Thị Bích Huyền (+84 028) 38214112 or 0908 770 961 Email: huyen.cqx@gmail.com

Đơn giá xây nhà trọn gói 2017




118 Nguyễn Đình Chiểu, Phường  Đakao, Q1, Tp. Hồ Chí Minh. 

Tel: 08.38214112 / 08.38214113 or 0908 770 961
E-mail: huyen.tran@gmail.com (Tư vấn thiết kế và xây dựng miễn phí)

Chúng tôi xin gởi đến quý khách Đơn giá xây nhà trọn gói 2017 cho các công trình nhà phố,biệt thự,sân vườn...Với nhiều gói lựa chọn dành cho quý khách.

Miễn phí thiết kế khi xây dựng trọn gói

Đơn giá thi công,xây nhà trọn gói 2017

STT GÓI Gói 1:

Tiết kiệm
Gói 2:

Cơ bản
Gói 3:

Khá
Gói 4:

Khá +
Gói 5:

Cao cấp
Cooper Cooper
Plus
Silver Silver
Plus
Gold
4,50 tr/m2 5,10 tr/m2 5,50 tr/m2 5,85 tr/m2 8,30 tr/m2
1 Đá 1x2 Đ.Nai Đ.Nai Đ.Nai Đ.Nai Đ.Nai
2 Cát BT Hạt to Hạt to Hạt to Hạt to Hạt to
3 Bê tông Trộn tại CT Trộn tại CT Trộn tại CT Thương
phẩm
Thương
phẩm
4 Cát xây Hạt to Hạt to Hạt to Hạt to Hạt to
5 Cát tô Hạt to Hạt to Hạt to Hạt to Hạt to
6 Xi măng Holcim Holcim Holcim Holcim Holcim
7 Thép VINA - KYOE/
POMINA
VINA - KYOE/
POMINA
VINA - KYOE/
POMINA
VINA - KYOE/
POMINA
VINA - KYOE/
POMINA
8 Gạch xây Tuynel Tuynel Tuynel Tuynel Tuynel
9 Độ dày sàn 8 cm 8 cm 8 cm 10 cm 10 cm
10 Mác BT 200 200 200 250 250
11 Dây điện Cadivi Cadivi Cadivi Cadivi Cadivi
12 Cáp mạng Sino/Seco Sino/Seco Sino/Seco Sino/Seco Sino/Seco
13 Cáp TV Sino Sino Sino Sino Sino
14 Nước nóng Không VICO Bình Minh Bình Minh Vesbo
15 Nước thoát Bình Minh Bình Minh Bình Minh Bình Minh Bình Minh
  SƠN NƯỚC - SƠN DẦU        
16 Sơn ngoại thất
(JOTUN/DULUX)
Jotatought/
Maxilite
NIPPON
JOTUN
DULUX
NIPPON
JOTUN
DULUX
NIPPON
JOTUN
DULUX
NIPPON
JOTUN
DULUX
17 Sơn nội thất Maxilite Maxilite Jotaplast -
JOTUN
Lau chùi
hiệu quả
5 in 1
18 Matit Maxilitetech Joton Joton Joton NIPPON
JOTUN
DULUX
19 Sơn dầu Bạch Tuyết Bạch Tuyết Bạch Tuyết JOTUN
NIPPON
JOTUN
NIPPON
  GẠCH LÁT NỀN        
20 Gạch nền nhà (đ/m2) 125 .000 160 .000 180 .000 225 .000 350 .000
21 Gạch nền sân,bc (đ/m2) 125 .000 135 .000 150 .000 170 .000 250 .000
22 Gạch nền WC (đ/m2) 100 .000 135 .000 150 .000 170 .000 250 .000
  GẠCH ỐP TƯỜNG        
23 Ốp tường WC (đ/m2) 100 .000 135 .000 168 .000 240 .000 300 .000
24 Ốp tường bếp (đ/m2) 100 .000 135 .000 168 .000 240 .000 300 .000
  CẦU THANG        
25 Đá bậc thang (đ/m2) Tím Mông Cổ
470 .000
Đen Huế
780 .000
Kim Sa Trung
1. 350 .000
Xà cừ xanh
1. 700 .000
Da báo
1. 900 .000
26 Trụ đề pa (đ/m2)
160x160x1200mm
Sồi trắng
1. 700 .000
Căm xe
2. 050 .000
Căm xe
2. 050 .000
Căm xe
2. 050 .000
Gõ đỏ
2. 700 .000
27 Tay vịn (đ/m2)
60x80mm
Tràm
320 .000
Căm xe
420 .000
Căm xe
420 .001
Căm xe
420 .002
Gõ đỏ
820 .000
28 Lan can sắt (đ/m2) 420. 000 670. 000 670. 000 670. 000 950. 000
  (Con tiện gỗ) (đ/m2) Sồi trắng
420 .000
Căm xe
670 .000
Căm xe
670 .000
Căm xe
670 .000
Gõ đỏ
950 .000
  TRẦN THẠCH CAO        
29 Trần thạch cao
(Tấm Vĩnh Tường:
Grypoc)
Khung xương
Tùng Châu
Khung xương
Tùng Châu
Khung xương
Tùng Châu
Khung xương
Vĩnh Tường
Khung xương
Vĩnh Tường
  CỔNG        
30 Cổng Sắt hộp
Hoa Sen
3x6 cm
800. 000
Sắt hộp
Hoa Sen
4x8 cm
1. 150. 000
Sắt hộp
Hoa Sen
3x9 cm
1. 250. 000
Sắt hộp
Hoa Sen
5x10 cm
1. 380. 000
Sắt 2 lớp
cắt CNC
2. 700. 000
31 Tay nắm và khóa (bộ) 500. 000 1. 000. 000 1. 100. 000 1. 300. 000 2. 000. 000
  CỬA ĐI        
32 Cửa đi chính trệt
4 cánh
Sắt hộp
Hoa Sen
3x6 cm
Kính 5mm
800. 000
Sắt hộp
Hoa Sen
4x8 cm
Kính 8mm
1. 350. 000
Sắt hộp
Hoa Sen
4x8 cm
Kính 8mm
1. 350. 000
Sắt hộp
Hữu Liên
5x10 cm
Kính 8mm
1. 440. 000
EURO
Window
3. 970. 000
33 Cửa đi ban công Sắt hộp
Hoa Sen
3x6 cm
Kính 5mm
800. 000
Nhựa lõi thép
Kính 5mm
1. 550. 000
Nhựa lõi thép
Kính 5mm
1. 550. 000
Nhựa lõi thép
Kính 8mm
1. 700. 000
EURO
Window
8. 860. 000
34 Cửa đi phòng ngủ Sồi Căm xe Căm xe Căm xe
35 Cửa đi WC Nhôm - Kính
5 mm
Nhựa giả gỗ Nhựa giả gỗ Căm xe
36 Khóa cửa phòng ngủ,
WC
Trung Quốc
120. 000
Việt Tiệp
159. 000
Việt Tiệp
159. 000
Việt Tiệp
159. 000
Hefele
390. 000
37 Khóa cửa đi chính -
Tay gạt
Việt Tiệp
315. 000
Việt Tiệp
590. 000
Việt Tiệp
590. 000
Việt Tiệp
650. 000
Kohler
1. 100. 000
  CỬA SỔ        
38 Cửa sổ Nhôm - Kính
5 mm
Nhôm - Kính
5 mm
Nhôm - Kính
5 mm
Nhựa lõi thép
Kính 5mm
1. 200. 000
EURO
Window
5. 900. 000
39 Bông gió sắt cửa sổ 350. 000 400. 000 400. 000    
  MÁI GIẾNG TRỜI        
40 Mái + Khung sắt
(Diện tích tối đa 8m2)
Polycacboonat
+ Khung sắt
hộp 16mm
Kính cường lực 8mm
+ Khung sắt
hộp 25mm
Kính cường lực 8mm
+ Khung sắt
hộp 25mm
Kính cường lực 10mm
+ Khung sắt
hộp 25mm
Kính cường lực 10mm
+ Khung sắt
hộp 25mm
  BẾP        
41 Đá bàn bếp (đ/m2) Tím Mông Cổ
470 .000
Đen Huế
780 .000
Marble
1. 700 .000
Marble
1. 900 .000
Da báo
1. 900 .000
42 Tủ bếp trên Sồi Sồi Căm xe Căm xe Căm xe
43 Tủ bếp dưới Cánh tủ sồi Sồi Căm xe Căm xe Căm xe
  THIẾT BỊ ĐIỆN VÀ CHIẾU SÁNG        
44 Công tăc, ổ cắm, CB, MCB, tủ điện SINO SINO SINO CLIPSAL
Phổ thông
PANASONIC
45 Đèn Neon 1,2m
(Mỗi phòng 1 cái)
Commet
Bóng Philips
Commet
Bóng Philips
Commet
Bóng Philips
Commet
Bóng Philips
PANASONIC
Bóng Philips
46 Đèn huỳnh quang 0,6m
(WC)
Commet
Bóng Philips
Commet
Bóng Philips
Commet
Bóng Philips
Commet
Bóng Philips
PANASONIC
Bóng Philips
47 Đèn downlight (đ/cái) 100. 000 160. 000 160. 000 280. 000 720. 000
48 Đèn trang trí tường (đ/cái) 180. 000 200. 000 250. 000 350. 000 1. 700. 000
49 Đèn cổng (đ/cái) 300. 000 200. 000 250. 000 350. 000 2. 000. 000
50 Đèn ban công (đ/cái) 220. 000 200. 000 250. 000 350. 000 2. 500. 000
51 Đèn chiếu tranh (đ/cái) 200. 000 200. 000 250. 000 350. 000 1. 500. 000
  THIẾT BỊ VỆ SINH        
52 Lavabo (đ/bộ) 320. 000 400. 000 805. 000 1. 420. 000 2. 210. 000
53 Phụ kiện Lavabo
bộ xả,ống,dây cấp
230. 000 690. 000 690. 000 885. 000 885. 000
54 Bàn cầu (đ/bộ) 1. 660. 000 2. 025. 000 2. 550. 000 3. 195. 000 6. 000. 000
55 Vòi tắm hoa sen 300. 000 1. 390. 000 1.535. 000 1.535. 000 11. 000. 000
56 Vòi Lavabo 150. 000 1. 200. 000 1. 350. 000 1. 450. 000 3. 370. 000
57 Rumine (ban công) 100. 000 100. 000 100. 000 100. 000 100. 000
58 Hang xịt + T chia inox 250. 000 440. 000 440. 000 440. 000 910. 000
59 Gương soi + Móc + Khay + Hộp xà bông + Giấy VS 780. 000 965. 000 965. 000 1. 650. 000 4. 230. 000
60 Phễu thu sàn 55. 000 55. 000 55. 000 200. 000 720. 000
61 Van nước lạnh 170. 000 170. 000 170. 000 170. 000 720. 000
62 Van nước nóng 0 355. 000 355. 000 355. 000 355. 000
63 Van một chiều 213. 000 213. 000 213. 000 213. 000 213. 000
64 Máy bơm nước 860. 000 1. 160. 000 1. 160. 000 1. 160. 000 2. 780. 000
65 Bồn inox 2. 900. 000 3. 300. 000 3. 900. 000 3. 900. 000 4. 450. 000
66 Chậu rửa chén 825. 000 1. 100. 000 1. 300. 000 1. 850. 000 3. 400. 000
67 Vòi rửa chén 300. 000 575. 000 775. 000 875. 000 1. 075. 000
  VẬT LIỆU CHỐNG THẤM        
69 Chống thấm ban công và WC FLINKOTE SIKA/KOVA SIKA/KOVA SIKA/KOVA SIKA/KOVA
  LAN CAN BAN CÔNG        
69 Lan can ban công 450. 000 450. 000 450. 000 1. 400. 000 1. 400. 000
  ỐP VÁCH TRANG TRÍ        
70 Trang trí hàng rào   350. 000 350. 000 350. 000 1. 200. 000
71 Trang trí cổng   350. 000 350. 000 550. 000 1. 700. 000
72 Trang trí mặt tiền trệt   350. 000 350. 000 550. 000 1. 700. 000
73 Trang trí mặt tiền lầu (30%)   350. 000 350. 000 550. 000 1. 700. 000
74 Vách trang trí giếng trời, tiểu cảnh   350. 000 350. 000 550. 000 1. 200. 000

 

Phần thân

  • Trệt, các tầng tính 100% diện tích xây dựng thô
  • Sân thượng tính 50% diện tích xây dựng thô
  • Gia cố nển trệt bằng sàn bê tông cốt thép tính 10 - 20% diện tích xây dựng thô.

Phần mái

  • Dàn hoa Pergola tính 20 - 30% diện tích xây dựng thô
  • Mái bằng bê tông cốt thép tính 50% diện tích xây dựng thô
  • Mái bằng tole tính 20 - 30% diện tích xây dựng thô
  • Mái bằng ngói xà gồ thép tính 60 - 70% diện tích xây dựng thô
  • Mái BT cốt thép dán ngói tính 100% diện tích xây dựng thô.

"Cọc BTCT 25x25cm, mác BT M250, thép Việt Nhật/Pomina/Miền Nam: 310.000đ/ md
(Đã bao gồm công ép)"

Ghi chú: Đơn giá trên dùng cho tải ép dưới 65T, các móng có tải ép lớn hơn 65T sẽ khảo sát và báo giá sau. Tránh tình trạng không có cọc để ép, quý khách nên đặt đúc cọc trước 3 tuần để có cọc thi công đúng tiến độ.